Nỗ lực giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc Tây Nguyên trong thời kỳ hội nhập

Có một thứ âm thanh vang vọng nơi Tây Nguyên đại ngàn khiến con người ta nghe một lần là nhớ mãi. Không phải tiếng xe cộ nơi thành thị đông đúc, cũng chẳng phải tiếng phát thanh của những chiếc loa ngoài phố. Đó là tiếng cồng chiêng vọng ra giữa khoảng trời bao la, trầm sâu như tiếng của núi rừng. Thuở trước, chỉ cần tiếng chiêng cất lên, cả buôn làng đều hiểu rằng ở đâu đó đang diễn ra những nhịp sống của những người con đại ngàn. Có nhà đang làm lễ cúng, có nhà thu hoạch mùa màng, có nhà gọi nhau đến tụ tập, gọi thanh niên chuẩn bị mổ heo, lấy nước, dựng lễ. Tiếng chiêng khi ấy không chỉ là âm nhạc mà là hơi thở của cả một cộng đồng.

37836f35-7f68-409e-9d58-a6253f7e828b-1780372745.JPG
Chú Y Chilu Niê K sơr giới thiệu về bộ sưu tập cồng chiêng.

Nhưng giờ đây, thứ âm thanh từng vang vọng “gần đến mười cây số” như lời chú Y Chilu Niê K Sơr kể, đang dần chìm vào im lặng. Trong căn nhà sàn chất đầy những bộ chiêng cũ, những chiếc ché, nồi đồng và vô số vật dụng của người Ê Đê, M’nông, cũng nhiều dân tộc khác, cô H Lôc ngồi vuốt nhẹ lên mặt chiêng đã sẫm màu thời gian. Cô nói mình sưu tầm không phải để kinh doanh. Mà vì tình yêu nồng nàn dành cho cội nguồn. “Mình thích mà… cảm giác như có con cái trong nhà vậy đó.” Có những bộ chiêng cô phải tìm kiếm suốt nhiều năm, có món đồ được người ta cho lại chỉ vì thấy được ngọn lửa đam mê đỏ rực trong ánh mắt cô. Thế nhưng, cũng có những thứ cô không bao giờ tìm lại được nữa. Bởi văn hóa Tây Nguyên đang mất đi từng chút một, một cách lặng lẽ.

img-1129-1780372745.JPG
Một góc nhà dài truyền thống.

Ngày xưa, cồng chiêng hiện diện trong gần như mọi nghi lễ của đồng bào tại Tây Nguyên. Tiếng chiêng dùng để gọi người, để báo hiệu, để “trò chuyện” với thần linh. Một bộ chiêng hoàn chỉnh cần rất nhiều người phối hợp mới có thể tạo nên âm thanh đúng nghĩa. Chỉ cần thiếu đi một người, bản cồng chiêng sẽ không thể trọn vẹn. Cũng giống như cộng đồng Tây Nguyên ngày xưa vậy, mỗi người là một mắt xích và không ai tách rời khỏi buôn làng.

Cồng chiêng dần bị mất đi bởi nhiều nguyên nhân. Thời ấy, khi cuộc sống khó khăn, nhiều gia đình đã phải bán dần từng chiếc chiêng chỉ để đổi lấy vài ký gạo. Có bộ bị tách ra bán mỗi nơi một chiếc, cuối cùng chẳng còn đủ bộ nữa. Mà thiếu mất một chiếc, thì bộ chiêng cũng không còn giá trị nữa. Hay có những ché rượu bị đập bỏ khi người ta không còn thấy giá trị. Rồi những nồi đồng từng dùng để nấu canh trong đám lễ bị người đồng nát lấy mất chỉ vì người ta để ngoài sân như một vật vô tri. Điều khiến cô buồn nhất không hẳn là sự mất mát của đồ vật, mà là sự thờ ơ của con người. Người trẻ Tây Nguyên hôm nay lớn lên cùng mạng xã hội, cùng âm nhạc hiện đại, cùng những mối bận tâm rất khác. Nhiều người không còn biết cồng chiêng ra đời từ đâu, dùng để làm gì. Sự đứt gãy ấy không xảy ra trong một ngày. Nó đến cùng sự phát triển của xã hội, cùng những thay đổi về đời sống và kinh tế. Những ngôi làng từng đầy ắp tiếng chiêng giờ chỉ vài nhà còn giữ được chút dấu vết cũ. Có nơi, cồng chiêng tồn tại chủ yếu để biểu diễn cho khách du lịch thay vì những truyền thống xưa cũ. Âm thanh vẫn còn đó, nhưng ý nghĩa phía sau thì đã khác đi rất nhiều. Chính cô H Lôc cũng thừa nhận điều ấy. Bây giờ người ta đánh chiêng để biểu diễn, để phục vụ du lịch, để kiếm sống. Những lớp trẻ học chiêng “cũng chỉ biết đánh thôi”, không còn khả năng cảm âm, chỉnh chiêng hay sáng tạo như người xưa nữa, vì họ không thật sự hiểu và cảm nhận bộ chiêng. Những nghệ nhân thực sự hiểu sâu về cồng chiêng thì ngày càng hiếm. Sự vô tình của thời gian đã mang đi những người lớn lên cùng bộ chiêng, trước khi họ kịp để lại cho thế hệ tiếp nối.

af2b589c-b201-4c82-8496-24e07752a43b-1780372745.JPG
Vợ chồng H Lôc và Y Chilu bên cạnh bộ sưu tập đồ dùng của người đồng bào Tây Nguyên.

Có một nỗi bất lực hiện rõ trong cách cô nói về tương lai của văn hóa Tây Nguyên. Cô hiểu rằng chỉ tình yêu thôi là chưa đủ để giữ lại tất cả. Nhưng dù vậy, cô vẫn cố. Hai vợ chồng cô chú đã theo đuổi ròng rã hàng năm trời để tìm kiếm, sưu tầm, bảo tồn cồng chiêng và lưu giữ những hiện vật cũ của người Ê Đê, M’nông, Gia Rai. Không ai xung quanh thực sự hiểu vì sao cô làm vậy. Có người còn thấy “lạ lùng”. Nhưng cô vẫn làm, bởi đó là thứ cô ấp ủ từ bé. Cô nói mình muốn mở một lớp dạy cồng chiêng miễn phí cho trẻ em trong buôn. Muốn mời nghệ nhân về truyền dạy lại cho tụi nhỏ. Muốn để con cháu sau này biết được “hồi xưa những vật dụng này là của người đồng bào mình”. Trong ánh mắt cô có một thứ cảm xúc thật khó gọi tên. Đó là niềm tự hào và tình yêu dành cho nơi đất mẹ, cho cội nguồn, là khát vọng bảo tồn bản sắc. Trong ánh mắt ấy, xen lẫn sự tiếc nuối khi những vật mang ký ức tuổi thơ dần mất đi, nhưng không vì thế mà cô dừng lại.

img-1121-1780372745.JPG
Chú Y Chilu hào hứng chia sẻ về dụng cụ truyền thống của người đồng bào.

Ở một cuộc trò chuyện khác, anh Y Xim Ndu cũng nói về sự thay đổi ấy theo một cách khác. Anh kể rằng ngày xưa, người Tây Nguyên làm nương rẫy theo vòng luân canh kéo dài mười lăm đến hai mươi năm để đất và rừng có thời gian hồi sinh. Họ quan sát cây cối, thú rừng, khe suối để quyết định có nên canh tác ở đó hay không. Họ tin vào thần rừng, thần núi, tin rằng có những nơi thiêng không thể xâm phạm. Đó không chỉ là tập quán canh tác. Đó là cách người Tây Nguyên sống cùng thiên nhiên bằng sự kính trọng. Nhưng giới trẻ hôm nay, theo lời anh, đang dần ít quan tâm đến những nghi lễ và giá trị tinh thần như thế. Điều họ hướng tới nhiều hơn là phát triển kinh tế và đời sống vật chất. Có thể sự thay đổi ấy là điều khó tránh khỏi trong quá trình hiện đại hóa, nhưng nếu không còn ai nhớ về cội nguồn của mình, thì Tây Nguyên rồi sẽ chỉ còn là một vùng đất có cảnh đẹp để du lịch, chứ không còn là một không gian văn hóa sống động như trước.

img-8257-1780372745.JPG
Anh Y Xim Ndu là một người trẻ đã và đang theo đuổi việc bảo tồn và lan toả văn hoá Tây Nguyên thông qua du lịch cộng đồng.

Có lẽ điều đau lòng nhất không phải là văn hóa biến mất hoàn toàn. Mà là nó biến mất trong khi vẫn còn những người yêu nó đến vô cùng. Như cô H Loc, người vẫn cặm cụi đi tìm từng bộ chiêng cũ trong khi người ta sẵn sàng bán chúng đi vì không còn nhu cầu sử dụng. Người vẫn nâng niu từng món đồ như báu vật, dù nhiều người chỉ xem đó là “đồng nát”. Người vẫn kiên trì hy vọng rằng một ngày nào đó, sẽ có thêm vài đứa trẻ muốn học đánh chiêng, muốn hiểu tiếng chiêng của dân tộc mình.

Giữa một Tây Nguyên đang đổi thay từng ngày, những con người như cô giống như những ngọn lửa nhỏ. Họ không đủ sức giữ cả cánh rừng khỏi bóng tối. Nhưng họ vẫn cháy, vẫn âm thầm giữ lấy chút ánh sáng cuối cùng của bản sắc dân tộc mình.

Vũ Giang